Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Tổng hợp Từ vựng Unit 4 lớp 9 Global Success chủ đề Remembering the Past
Nội dung

Tổng hợp Từ vựng Unit 4 lớp 9 Global Success chủ đề Remembering the Past

Post Thumbnail

Trong Unit 4 lớp 9 sách Global Success về chủ đề Remembering the Past (Nhớ về quá khứ), các bạn học sinh sẽ được trau dồi vốn từ vựng về lịch sử, truyền thống để mô tả và thảo luận về cuộc sống trong quá khứ.

Bài viết này sẽ tổng hợp đầy đủ từ vựng Tiếng Anh Unit 4 lớp 9 kèm ví dụ minh họa cụ thể cùng các cụm từ thông dụng và bài tập thực hành để học sinh có thể ghi nhớ và vận dụng từ vựng hiệu quả trong quá trình học tập.

1. Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 4 Remembering the Past

Trong phần này, IELTS LangGo sẽ tổng hợp các từ vựng quan trọng trong Unit 4 kèm phiên âm, ý nghĩa và ví dụ giúp các bạn học sinh dễ dàng ghi nhớ và sử dụng thành thạo.

1. ancient (adj) /ˈeɪnʃənt/: cổ đại, lâu đời

Ví dụ: Vietnam has many ancient temples and pagodas. (Việt Nam có nhiều đền chùa cổ kính.)

2. anniversary (n) /ˌænɪˈvɜːsəri/: ngày kỷ niệm, lễ kỷ niệm

Ví dụ: We celebrate the anniversary of our country's independence every year. (Chúng ta kỷ niệm ngày độc lập của đất nước mỗi năm.)

3. barefoot (adj, adv) /ˈbeəfʊt/: chân trần

Ví dụ: In the past, many children went to school barefoot. (Ngày xưa, nhiều trẻ em đi học chân trần.)

4. basic (adj) /ˈbeɪsɪk/: cơ bản

Ví dụ: People in the past only had basic facilities. (Người dân ngày xưa chỉ có những tiện nghi cơ bản.)

5. castle (n) /ˈkɑːsl/: lâu đài

Ví dụ: There are many beautiful castles in Europe. (Có nhiều lâu đài đẹp ở châu Âu.)

6. communal (adj) /kəˈmjuːnl/: dùng chung, thuộc cộng đồng

Ví dụ: The communal house is an important place in Vietnamese villages. (Đình làng là nơi quan trọng trong các làng xã Việt Nam.)

7. complex (n) /ˈkɒmpleks/: khu phức hợp, quần thể

Ví dụ: The Imperial Citadel of Thang Long is a complex of ancient structures. (Hoàng thành Thăng Long là quần thể các công trình kiến trúc cổ.)

8. deep-rooted (adj) /ˌdiːp ˈruːtɪd/: lâu đời, ăn sâu bén rễ

Ví dụ: Respect for elders is a deep-rooted tradition in Vietnamese culture. (Tôn trọng người lớn tuổi là truyền thống lâu đời trong văn hóa Việt Nam.)

9. face to face (adv) /ˌfeɪs tə ˈfeɪs/: trực tiếp, trực diện

Ví dụ: In the past, people communicated face to face more often. (Ngày xưa, mọi người giao tiếp trực tiếp thường xuyên hơn.)

10. fish and chips (n) /ˌfɪʃ ən ˈtʃɪps/: món cá và khoai tây rán (món ăn truyền thống của người Anh)

Ví dụ: Fish and chips is a traditional British dish. (Cá và khoai tây chiên là món ăn truyền thống của người Anh.)

11. found (v) /faʊnd/: thành lập

Ví dụ: Hanoi was founded over 1000 years ago. (Hà Nội được thành lập hơn 1000 năm trước.)

12. generation (n) /ˌdʒenəˈreɪʃn/: thế hệ

Ví dụ: Traditional values are passed down from generation to generation. (Các giá trị truyền thống được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.)

13. monument (n) /ˈmɒnjumənt/: tượng đài

Ví dụ: The Statue of Liberty is a famous monument in New York. (Tượng Nữ thần Tự do là tượng đài nổi tiếng ở New York.)

14. observe (v) /əbˈzɜːv/: duy trì, tuân theo

Ví dụ: Vietnamese people observe many traditional customs during Tet. (Người Việt Nam duy trì nhiều phong tục truyền thống trong dịp Tết.)

15. occupied (adj) /ˈɒkjupaɪd/: có người ở

Ví dụ: The castle was occupied by the royal family in the past. (Lâu đài từng có hoàng gia sinh sống trong quá khứ.)

16. occupy (v) /ˈɒkjupaɪ/: chiếm giữ

Ví dụ: Foreign troops occupied the country for many years. (Quân đội nước ngoài đã chiếm đóng đất nước trong nhiều năm.)

17. promote (v) /prəˈməʊt/: thúc đẩy

Ví dụ: The government promotes cultural heritage preservation. (Chính phủ thúc đẩy việc bảo tồn di sản văn hóa.)

18. recognise (v) /ˈrekəɡnaɪz/: công nhận

Ví dụ: UNESCO recognised Ha Long Bay as a World Heritage Site. (UNESCO công nhận Vịnh Hạ Long là Di sản Thế giới.)

19. religious (adj) /rɪˈlɪdʒəs/: (thuộc) tôn giáo

Ví dụ: Many religious festivals are celebrated in Vietnam. (Nhiều lễ hội tôn giáo được tổ chức ở Việt Nam.)

20. structure (n) /ˈstrʌktʃə/: cấu trúc

Ví dụ: The ancient structure has been well preserved. (Cấu trúc kiến trúc cổ đã được bảo quản tốt.)

21. takeaway (n) /ˈteɪkəweɪ/: đồ ăn bán sẵn (để mang về)

Ví dụ: In modern times, people often buy takeaway food. (Ngày nay, mọi người thường mua đồ ăn mang về.)

2. Collocations thông dụng chủ đề Remembering the past

Bên cạnh các từ vựng đơn lẻ, việc học các cụm từ (collocations) sẽ giúp các bạn học sinh diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn.

Dưới đây là các cụm từ thông dụng về chủ đề Remembering the past, các bạn cùng học nhé.

Collocations chủ đề Remembering the past
Collocations chủ đề Remembering the past

2.1. Cụm từ về lịch sử và di tích

  • ancient monument: tượng đài cổ

Ví dụ: We were able to save the ancient monument. (Chúng tôi đã có thể cứu tượng đài cổ.)

  • historical site: di tích lịch sử

Ví dụ: Dinh Bang Communal House is a national historic site. (Đình Bảng là di tích lịch sử quốc gia.)

  • cultural heritage: di sản văn hóa

Ví dụ: The best way to preserve our cultural heritage is to share it with others. (Cách tốt nhất để bảo tồn di sản văn hóa là chia sẻ nó với người khác.)

  • World Heritage Site: Di sản Thế giới

Ví dụ: Angkor Wat is a World Heritage Site. (Angkor Wat là Di sản Thế giới.)

  • temple complex: quần thể đền chùa

Ví dụ: Angkor Wat is a temple complex. (Angkor Wat là quần thể đền chùa.)

  • well preserved: được bảo quản tốt

Ví dụ: Vietnamese people take great pride in their culture which has been well preserved for thousands of years. (Người Việt Nam rất tự hào về nền văn hóa đã được bảo tồn tốt hàng nghìn năm.)

2.2. Cụm từ về thế hệ và truyền thống

  • pass down: truyền lại

Ví dụ: They keep their traditions alive and pass them down to the next generation. (Họ giữ truyền thống sống động và truyền lại cho thế hệ tiếp theo.)

  • from generation to generation: từ thế hệ này sang thế hệ khác

Ví dụ: Festivals are handed down from one generation to the next. (Các lễ hội được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.)

  • deep-rooted tradition: truyền thống lâu đời

Ví dụ: Ancestor worship is a deep-rooted tradition in Vietnam. (Thờ cúng tổ tiên là truyền thống lâu đời ở Việt Nam.)

  • traditional value: giá trị truyền thống

Ví dụ: Young people should respect traditional values. (Giới trẻ nên tôn trọng các giá trị truyền thống.)

  • keep traditions alive: giữ gìn truyền thống

Ví dụ: It's our duty to keep our traditions alive for future generations. (Đó là nhiệm vụ của chúng ta để giữ gìn truyền thống cho thế hệ tương lai.)

2.3. Cụm từ về sự kiện lịch sử

  • celebrate anniversary: kỷ niệm ngày lễ

Ví dụ: We celebrate each family member's birthday every year. (Chúng tôi kỷ niệm sinh nhật mỗi thành viên trong gia đình hàng năm.)

  • death anniversary: ngày giỗ

Ví dụ: They celebrate their death anniversaries every year. (Họ tổ chức lễ giỗ hàng năm.)

  • gain independence: giành độc lập

Ví dụ: Vietnam gained independence in 1945. (Việt Nam giành độc lập năm 1945.)

  • historical event: sự kiện lịch sử

Ví dụ: The August Revolution of 1945 is a significant historical event for Vietnamese people. (Cách mạng tháng Tám 1945 là sự kiện lịch sử có ý nghĩa quan trọng với người Việt Nam.)

2.4. Cụm từ về cuộc sống trong quá khứ

  • face to face communication: giao tiếp trực tiếp

Ví dụ: In the past, people communicated face to face more often. (Người xưa giao tiếp trực tiếp thường xuyên hơn.)

  • walk barefoot: đi chân trần

Ví dụ: Many poor children walked barefoot to school. (Nhiều trẻ em nghèo đi học chân trần.)

  • basic facilities: tiện nghi cơ bản

Ví dụ: Villages only had basic facilities in the past. (Các làng mạc chỉ có tiện nghi cơ bản ngày xưa.)

  • communal house: đình làng

Ví dụ: The communal house has a significant meaning in the Bahnar community. (Đình làng có ý nghĩa quan trọng trong cộng đồng người Bahnar.)

  • traditional way of life: lối sống truyền thống

Ví dụ: Some ethnic groups still maintain their traditional way of life. (Một số dân tộc vẫn duy trì lối sống truyền thống.)

2.5. Cụm từ về ẩm thực và văn hóa

  • traditional dish: món ăn truyền thống

Ví dụ: Banh Chung is a traditional dish originated in 6th Hung King's time. (Bánh chưng là món ăn truyền thống có nguồn gốc từ thời vua Hùng thứ 6.)

  • basic ingredients: nguyên liệu cơ bản

Ví dụ: The basic ingredients of the dish are fried fish served with chips. (Nguyên liệu cơ bản của món ăn là cá chiên ăn kèm khoai tây chiên.)

  • five-colour sticky rice: xôi ngũ sắc

Ví dụ: In keeping with tradition, we cook five-colour sticky rice on the first day of a lunar month. (Theo truyền thống, chúng tôi nấu xôi ngũ sắc vào ngày đầu tháng âm lịch.)

  • worship ancestors: thờ cúng tổ tiên

Ví dụ: They worship their ancestors and celebrate their death anniversaries. (Họ thờ cúng tổ tiên và tổ chức lễ giỗ.)

3. Bài tập từ vựng Unit 4 lớp 9 chủ đề Remembering the Past

Để củng cố và kiểm tra việc ghi nhớ từ vựng, các bạn hãy thực hành làm các bài tập vận dụng dưới đây nhé.

Bài tập 1: Điền từ vựng thích hợp vào chỗ trống

ancient - anniversary - castle - communal - complex - generation - monument - religious - heritage - preserve

1. Windsor _____________ was built about a thousand years ago.

2. This year marks the 50th _____________ of our school.

3. Angkor Wat is an _____________ temple built in the 12th century.

4. The Imperial Citadel is a large historical _____________.

5. Traditional values are passed from _____________ to generation.

6. The _____________ house is where villagers gather for meetings.

7. The _____________ stands in the center of the square dedicated to the people killed in the war.

8. Angkor Wat is the largest _____________ monument in the world.

9. We need to _____________ our cultural traditions for future generations.

10. Thanks to preservation efforts, we know a lot about our _____________ and life in the past.

Đáp án:

1. Castle

2. anniversary

3. ancient

4. complex

5. generation

6. communal

7. monument

8. religious

9. preserve

10. heritage

Bài tập 2: Hoàn thành câu với cụm từ phù hợp

World Heritage Site - face to face - cultural heritage - from generation to generation - death anniversaries - deep-rooted traditions - keep traditions alive

1. Angkor Wat was recognised as a _____________ by UNESCO.

2. In the past, people communicated _____________ more often than now.

3. Vietnam has rich _____________ that needs to be preserved.

4. These customs have been passed down _____________.

5. Vietnamese families celebrate _____________ every year to show gratitude to their ancestors.

6. English cuisine is among the _____________ that English people are proud of.

7. It's our duty to _____________ for future generations.

Đáp án:

1. World Heritage Site

2. face to face

3. cultural heritage

4. from generation to generation

5. death anniversaries

6. deep-rooted traditions

7. keep traditions alive

Bài tập 3: Chọn đáp án đúng

1. UNESCO _____________ many Vietnamese sites as World Heritage Sites.

Apromoted
B. recognised
C. occupied
D. founded

2. English cuisine is among the _____________ traditions that English people are proud to keep alive.

A.deep-rooted
B. barefoot
C. basic
D. occupied

3. The fire of London destroyed thousands of old _____________.

A. generations
B. anniversaries
C. structures
D. takeaways

4. This complex of buildings was _____________ by foreign troops during the war.

A. founded
B. occupied
C. promoted
D. observed

5. Fish and chips is now a common _____________ in the United Kingdom.

A. structure
B. heritage
C. monument
D. takeaway

Đáp án:

1. B

2. A

3. C

4. B

5. D

Qua bài viết này, chúng ta đã cùng nhau khám phá toàn bộ từ vựng Unit 4 lớp 9 chủ đề Remembering the Past sách Global Success cùng với các cụm từ thông dụng và bài tập thực hành.

Các bạn học sinh hãy dành thời gian ôn tập từ vựng thường xuyên, làm đầy đủ các bài tập thực hành và cố gắng sử dụng những từ vựng này trong giao tiếp hàng ngày để ghi nhớ lâu dài và sử dụng thành thạo hơn nhé.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ